Kunstmärchen
Das kalte Herz (Teil 2)
Wilhelm Hauff · 1828
Kunstmärchen · Mục lục
Das kalte Herz (Teil 2)
Trái Tim Lạnh (Phần 2)
Câu chuyện kỳ diệu khám phá những cuộc chiến tranh giành trái tim và số phận con người. 125 trang · 156 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (156)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- das Abenteuerdanh từ — cuộc phiêu lưu
- die Absichtdanh từ — ý định
- die Achtungdanh từ — sự tôn trọng
- der Amtmanndanh từ — người quản lý
- der Anblickdanh từ — cảnh tượng
- die Angstdanh từ — nỗi sợ hãi
- annehmenđộng từ — chấp nhận
- antwortenđộng từ — trả lời
- die Aschaffenburger Straßedanh từ — đường Aschaffenburg
- der Atemdanh từ — hơi thở
- die Aufopferungdanh từ — sự hy sinh
- die Ausgepfändetedanh từ — người bị tịch thu tài sản
- die Barmherzigkeitdanh từ — lòng từ bi
- der Befreitedanh từ — người được giải phóng
- bekümmernđộng từ (bekümmern) — quan tâm
- die Besorgnisdanh từ — sự lo lắng
- die Bettelleutedanh từ — người ăn xin
- der Bettelmanndanh từ — người ăn xin
- der Blitzdanh từ — sét
- die Blumedanh từ — hoa
- das Bündeldanh từ — gói, bọc
- der Chirurgdanh từ — bác sĩ phẫu thuật
- die Dämmerungdanh từ — hoàng hôn
- die Drohungdanh từ — mối đe dọa
- der Edelmutdanh từ — tấm lòng cao thượng
- das Elenddanh từ — nỗi khổ cực
- entfliehenđộng từ — trốn thoát
- die Entschädigungdanh từ — đền bù
- erhebenđộng từ (erheben) — vang lên
- erinnernđộng từ — nhớ lại
- erwehrenđộng từ — không thể chống lại
- die Espedanh từ — cây dương xỉ
- fassenđộng từ — nắm bắt
- die Flintedanh từ — súng trường
- die Fluchdanh từ — lời nguyền
- die Flüssigkeitdanh từ — chất lỏng
- folgenđộng từ — theo
- die Freudedanh từ — niềm vui
- freuenđộng từ — vui mừng
- fristenđộng từ — sống sót, duy trì sự sống
- die Fügungdanh từ — sự sắp đặt của số phận
- der Fuhrmanndanh từ — người lái xe tải
- die Furchtdanh từ — nỗi sợ hãi
- der Fußpfaddanh từ — đường mòn
- der Galgendanh từ — cái giá treo cổ
- die Gedankedanh từ — suy nghĩ
- gefangen haltenđộng từ (gefangen halten) — bị giam giữ
- die Gefangenedanh từ — người bị giam
- die Geistesgegenwartdanh từ — sự hiện diện tinh thần
- das Gelddanh từ — tiền
- der Gemahldanh từ — chồng
- die Gerichtsdienerdanh từ — người thi hành án
- das Geschickdanh từ — số phận
- das Gesimsdanh từ — bệ đỡ
- das Gesindeldanh từ — những kẻ xấu
- die Gestaltdanh từ — hình dáng
- das Gewitterdanh từ — cơn bão
- das Glasmännleindanh từ — tiểu yêu tinh
- der Gläubigerdanh từ — người cho vay
- gleichgültigtính từ — thờ ơ
- der Grafdanh từ — quý tộc
- die Gräfindanh từ — nữ quý tộc
- der Gramdanh từ — nỗi buồn
- der Handeldanh từ — giao dịch
- das Handwerkdanh từ — nghề thủ công
- der Hauptmanndanh từ — thủ lĩnh
- das Herzdanh từ — trái tim
- der Hirschfängerdanh từ — dao săn hươu
- die Hitzedanh từ — nhiệt độ, sức nóng
- die Höflichkeitdanh từ — sự lịch sự
- der Holzbauerdanh từ — người làm gỗ
- der Holzhandeldanh từ — ngành buôn bán gỗ
- die Hüttedanh từ — căn nhà nhỏ
- der Jägerdanh từ — thợ săn
- der Jammerdanh từ — nỗi khổ
- der Kachelofendanh từ — lò sưởi bằng gạch
- die Kammerdanh từ — phòng
- die Kehledanh từ — cổ
- die Kleidungsstückdanh từ — món đồ mặc
- klimmenđộng từ — leo lên
… và 76 từ nữa trong truyện.

