Brottin
Märchen
Das Gruseln
Ludwig Bechstein · 1857

Märchen · Mục lục

Das Gruseln

Những câu chuyện rùng rợn

A2

Hai anh em kỳ quái: một thông minh, một ngốc nghếch, cuộc sống của họ thật khác thường và đầy thú vị! 43 trang · 58 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (58)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • das Bettdanh từ — giường
  • der Bruderdanh từ — anh trai
  • die Drehbankdanh từ — bàn xoay
  • die Fetzendanh từ — mảnh vụn
  • das Feuerdanh từ — lửa
  • der Fuhrmanndanh từ — người lái xe
  • der Galgenstrickdanh từ — dây treo cổ
  • die Gänsehautdanh từ — da gà
  • die Gesellschaftdanh từ — một nhóm người
  • das Gespenstdanh từ — hồn ma
  • die Glockedanh từ — chuông chiều
  • die Grimmigkeitdanh từ — khó chịu, dữ tợn
  • die Gruseldanh từ — rùng rợn
  • gruselnđộng từ — cảm thấy sợ hãi
  • das Gruselndanh từ — cảm giác sợ hãi
  • halbierenđộng từ — cắt đôi
  • heiratenđộng từ — cưới
  • die Hochzeitdanh từ — đám cưới
  • die Katzedanh từ — mèo
  • die Kistedanh từ — hộp, thùng
  • der Königdanh từ — vị vua
  • die Kralledanh từ — móng vuốt
  • die Kunstdanh từ — nghệ thuật
  • der Küsterdanh từ — người trông coi nhà thờ
  • der Labutzeldanh từ — hình thù kỳ quái
  • lernenđộng từ — học
  • der Lümmeldanh từ — thằng nhóc
  • die Lumpendanh từ — vải rách
  • die Manndanh từ — người đàn ông
  • der Meißeldanh từ — cái đục
  • pressierenđộng từ — vội vã
  • die Prinzessindanh từ — công chúa
  • der Riesedanh từ — gã khổng lồ
  • der Rumordanh từ — tiếng ồn ào
  • der Sargdanh từ — quan tài
  • die Schädeldanh từ — đầu lâu
  • der Schatzdanh từ — kho báu
  • schiebenđộng từ — đẩy
  • schlautính từ — thông minh
  • das Schlossdanh từ — lâu đài
  • schnitzenđộng từ — khắc
  • schreienđộng từ — hét lên
  • die Spindeldanh từ — trục quay
  • sprechenđộng từ (nói) — nói
  • springenđộng từ — nhảy lên
  • der Teufeldanh từ — ma quái
  • die Totenbeindanh từ — chân của người chết
  • die Totenladedanh từ — quan tài
  • der Totenschädeldanh từ — đầu lâu
  • die Treppedanh từ — cầu thang
  • die Uhrdanh từ — đồng hồ
  • unachtsam seinđộng từ (unachtsam sein) — không chú ý
  • vertreibenđộng từ — giải trí
  • der Vorschlagdanh từ — đề xuất
  • das Wasserdanh từ — nước
  • der Wirtdanh từ — chủ quán
  • die Zeitdanh từ — thời gian
  • der Zungedanh từ — lưỡi