Märchen
Bruder Lustig
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921
Märchen · Mục lục
Bruder Lustig
Người Anh Hùng Hài Hước
Một câu chuyện huyền bí về người lính và sự cứu rỗi từ những điều kỳ diệu. 43 trang · 55 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (55)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- das Almosendanh từ — tiền bố thí
- antwortenđộng từ (antworten) — trả lời
- der Aposteldanh từ — sứ đồ
- die Ärgerdanh từ — sự khó chịu
- die Bäuerindanh từ — nữ nông dân
- der Bettlerdanh từ — người ăn xin
- der Bruderdanh từ — anh trai
- die Burschedanh từ — cậu thanh niên
- denkenđộng từ — nghĩ
- das Eckedanh từ — góc
- der Edelmanndanh từ — quý tộc
- der Einsiedlerdanh từ — người ẩn sĩ
- ertrinkenđộng từ (ertrinken) — chết đuối
- erweckenđộng từ — đánh thức
- essenđộng từ — ăn
- die Freudedanh từ — niềm vui
- das Gebeindanh từ — xương
- die Gekreischdanh từ — tiếng kêu thảm thiết
- das Gelddanh từ — tiền
- der Geruchdanh từ — mùi
- gestaltenđộng từ (gestalten) — hình dạng
- die Glieddanh từ — chi
- das Hausdanh từ — nhà
- der heiligetính từ — thánh
- das Herzdanh từ — trái tim
- das Himmelreichdanh từ — vương quốc thiên đàng
- der Kameraddanh từ — đồng đội
- der Kesseldanh từ — nồi
- das Kommißbrotdanh từ — bánh mì khô
- der Königdanh từ — vị vua
- die Königstochterdanh từ — công chúa
- der Kreuzerdanh từ — đồng tiền Kreuzer
- das Lammdanh từ — cừu non
- nehmenđộng từ — lấy
- die Ofenröhredanh từ — lò nướng
- der Petrusdanh từ — thánh Peter
- der Ranzendanh từ — cái ba lô
- schlafenđộng từ — ngủ
- der Schmieddanh từ — thợ rèn
- der Soldatdanh từ — người lính
- stiftenđộng từ — tạo ra
- teilenđộng từ — chia sẻ
- die Teufeldanh từ — quỷ
- der Torwächterdanh từ — người canh cổng
- die Totedanh từ — chết
- trachtenđộng từ — cố gắng
- tragenđộng từ — mang
- die Trauerdanh từ — nỗi buồn
- verzehrenđộng từ — ăn, tiêu thụ
- der Walddanh từ — rừng
- das Wasserdanh từ — nước
- der Wegdanh từ — con đường
- der Wirtdanh từ — quán rượu
- die Wirtindanh từ — nữ chủ quán
- ziehenđộng từ (ziehen) — kéo, đi

