Brottin
Kunstmärchen
Abner, der Jude, der nichts gesehen hat
Wilhelm Hauff · 1827

Kunstmärchen · Mục lục

Abner, der Jude, der nichts gesehen hat

Abner, người Do Thái không thấy gì

C2

Một câu chuyện mê hoặc về một người Do Thái mà không thấy gì, nhưng lại chứng kiến nhiều điều thú vị. 66 trang · 95 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (95)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Abgrunddanh từ — đáy sâu, vực thẳm
  • der Altedanh từ — người già
  • der Arztdanh từ — bác sĩ
  • der Aufseherdanh từ — người giám sát
  • das Außergewöhnlichedanh từ — điều phi thường
  • der Barbierdanh từ — thợ cắt tóc
  • die Begebenheitdanh từ — sự kiện
  • die Begierdedanh từ — ham muốn
  • der Beifalldanh từ — sự tán thưởng
  • beratenđộng từ — thảo luận
  • bewußt seinđộng từ (bewusst sein) — nhận thức
  • der Bratenmacherdanh từ — người làm thịt nướng
  • brummenđộng từ — gầm gừ
  • Burschedanh từ — chàng trai
  • die Dichtungdanh từ — tác phẩm thơ
  • diskutierenđộng từ — nói
  • die Einmischungdanh từ — sự can thiệp
  • die Einwilligungdanh từ — sự đồng ý
  • der Emirdanh từ — vị vua, lãnh chúa
  • enthaltenđộng từ — kiềm chế
  • die Erdedanh từ — trái đất
  • erkennenđộng từ — nhận ra
  • erntenđộng từ — thu hoạch
  • die Erscheinungdanh từ — sự xuất hiện
  • erzählenđộng từ (erzählen) — kể, thuật lại
  • die Fabeldanh từ — huyền thoại, truyện ngụ ngôn
  • die Figurdanh từ — nhân vật
  • flüchtenđộng từ — trốn thoát
  • die Freigelassenedanh từ — người được tự do, người được phóng thích
  • die Freilassungdanh từ — sự giải phóng
  • die Fügungdanh từ — sự sắp đặt
  • die Furchtdanh từ — nỗi sợ
  • galoppierenđộng từ — chạy nước rút
  • der Gauldanh từ — ngựa (thường dùng cho ngựa làm việc)
  • das Gebirgedanh từ — núi non
  • das Gehölzdanh từ — khu rừng nhỏ
  • der Geistdanh từ — tinh thần
  • das Gemütdanh từ — tâm hồn
  • die Geniedanh từ — thần linh
  • der Genußdanh từ — sự tận hưởng
  • die Gesellschaftdanh từ — cộng đồng, xã hội
  • der Goldstrichdanh từ — vết vàng
  • der Gramdanh từ — nỗi buồn
  • das Grasdanh từ — cỏ, thảm cỏ
  • heimlichtính từ — bí mật
  • der Hergangdanh từ — diễn biến, quá trình xảy ra
  • die Hexedanh từ — phù thủy
  • die Hündindanh từ — chó cái
  • der Kaiserdanh từ — hoàng đế
  • die Kaiserindanh từ — hoàng hậu, nữ hoàng
  • der Kaufmanndanh từ — thương nhân, người buôn bán
  • die Klarheitdanh từ — sự rõ ràng
  • der Knebelbartdanh từ — râu quai nón
  • der Kopfdanh từ — đầu
  • die Koppeldanh từ — chuồng ngựa
  • das Märchendanh từ — huyền thoại
  • mitdichtenđộng từ — sáng tác cùng nhau
  • nachdenkenđộng từ — suy nghĩ
  • der Nebeldanh từ — sương mù
  • der Oberstallmeisterdanh từ — trưởng ngựa
  • der Probiersteindanh từ — đá thử vàng
  • redenđộng từ — nói chuyện
  • der Reizdanh từ — sức hấp dẫn
  • das Roßdanh từ — ngựa
  • die Rückenschmerzendanh từ — đau lưng
  • der Scharfsinndanh từ — sự nhạy bén
  • schnaubenđộng từ — hậm hực
  • der Schneiderdanh từ — thợ may
  • die Schnelligkeitdanh từ — tốc độ
  • schwatzenđộng từ — nói chuyện phiếm
  • schwörenđộng từ — thề, tuyên thệ
  • der Sklavedanh từ — nô lệ
  • der Spaßmacherdanh từ — người gây cười
  • die Stirnedanh từ — trán, vầng trán
  • stöhnenđộng từ — rên rỉ
  • der Strahldanh từ — tia sáng
  • die Szenedanh từ — cảnh
  • tadelnđộng từ — chỉ trích
  • überraschendtính từ — đáng ngạc nhiên
  • die Umstanddanh từ — hoàn cảnh

… và 15 từ nữa trong truyện.